(1) 注文確認メール サンプル

本項では、「注文確認メール」をサンプルとしてメールテンプレートのコード記述例をご紹介いたします。
サンプルをご参考にメールテンプレートを自由にカスタマイズしてご使用ください。

  1. 「注文確認メール」の出力イメージ
  2. 「注文確認メール」のサンプルコード
  3. サンプルコード 対訳表
  4. サンプル文章 対訳表

 

 

「注文確認メール」の出力イメージ

Mary Smith 様

 

平素はご利用いただきありがとうございます。
お客様からのご注文を受付けしましたのでご連絡いたします。
※このメールは、ご注文いただいたお客様に自動送信しています。

 

———
 ご請求金額
———

注文ID:〇〇〇
お支払合計:¥ 〇〇〇
ご決済方法:〇〇〇
メッセージ:

 

———
 ご注文商品明細
———

◎お届け先1
お名前  :Mary Smith 様
郵便番号 :〒〇〇〇-〇〇〇〇
住所   :日本 東京都 〇〇〇-〇-〇
電話番号 :〇〇〇
お届け日 :指定なし
お届け時間:指定なし
商品コード: 〇〇〇
商品名: 〇〇〇
単価:¥ 〇〇〇

数量:〇〇〇
送料:¥ 〇〇〇

 

———

小 計 ¥ 〇〇〇
値引き ¥ -〇〇〇
送 料 ¥ 〇〇〇
手数料 ¥ 〇〇〇
ポイント ¥ -〇〇〇
クーポン ¥ -〇〇〇
———
合 計 ¥ 〇〇〇

 

ご使用ポイント 〇〇〇 pt
今回加算される加算ポイント 〇〇〇 pt
現在の所持ポイント 〇〇〇 pt

 

引き続き、ご愛顧のほどよろしくお願い申し上げます。

 

————————————

株式会社〇〇〇
〒〇〇〇〇〇〇〇
東京都〇〇〇-〇-〇
TEL: 〇〇〇
FAX: 〇〇〇

Dear Mr./Ms. Smith,

 

Thank you for using our Online Store.
We are contacting you to confirm your order.
※This e-mail is sent automatically to confirm your order.

 

———
 Total Payment
———

Order ID:〇〇〇
Total Payment:¥ 〇〇〇
Payment Method:〇〇〇
Message:

 

———
 Order Contents
———

◎Shipping Address1
Delivery To  :Mary Smith
Postal Code :〒〇〇〇 Shipping Address   :〇-〇-〇〇〇 Tokyo Japan
Phone Number :〇〇〇 Delivery Date :No Preference
Delivery Time:No Preference
Product Code: 〇〇〇 ProductName: 〇〇〇
Price per Product:¥ 〇〇〇
Quantity:〇〇〇 Shipping Fee:¥ 〇〇〇

 

———-

Subtotal ¥ 〇〇〇
Discount ¥ -〇〇〇
Shipping Fee ¥ 〇〇〇
Handling Fee ¥ 〇〇〇
Points Used ¥ -〇〇〇
Coupons Used ¥ -〇〇〇
———
Payment Total ¥ 〇〇〇

 

Points Used 〇〇〇 pt
Points Earned 〇〇〇 pt
Points Left 〇〇〇 pt

 

Thank you for using our service, and we hope you continue to use our service in the future.

 

————————————

〇〇〇 Co.,LTD
〒〇〇〇
〇-〇-〇〇〇 Tokyo Japan
TEL: 〇〇〇
FAX: 〇〇〇

Mary Smith 先生/小姐

 

感謝您一直愛用本網站。
我們在此通知您,已收到您的訂單。
※本郵件自動傳送到在本網站購物的使用者。

 

———
 消費金額
———

訂單編號:〇〇〇
訂單金額總計:¥ 〇〇〇
付款方式:〇〇〇
其他諮詢:

 

———
 您的訂單內容
———

◎收貨地址1
收件人姓名  :Mary Smith 先生/小姐
郵遞區號 :〒〇〇〇-〇〇〇
收貨地址   :日本 東京都 〇〇〇-〇-〇
電話號碼 :〇〇〇
送達日 :不指定
送貨時間帶:不指定
商品編號: 〇〇〇
商品名稱: 〇〇〇
價格:¥ 〇〇〇
數量:〇〇〇
郵費:¥ 〇〇〇

 

———
小 計 ¥ 〇〇〇
折扣 ¥ -〇〇〇
郵 費 ¥ 〇〇〇
手續費 ¥ 〇〇〇
點數 ¥ -〇〇〇
優惠券 ¥ -〇〇〇
———
總 計 ¥ 〇〇〇

 

本次使用點數 〇〇〇 pt
本次預計獲得點數 〇〇〇 pt
現有點數 〇〇〇 pt

 

忠心期待您再次光臨本網站。

 

————————————
株式會社〇〇〇
〒〇〇〇
東京都〇〇〇-〇-〇
TEL: 〇〇〇
FAX: 〇〇〇

Mary Smith 先生/小姐

 

感谢您一直爱用本网站。
我们在此通知您,已收到您的订单。
※本邮件自动传送给在本网站购物的用户。

 

———
 消费金额
———

 

订单编号:〇〇〇
订单金额总计:¥ 〇〇〇
选择付款方式:〇〇〇
其他咨询:

 

———
 您的订单内容
———

◎收货地址1
收件人姓名  :Mary Smith 先生/小姐
邮政编码 :〒〇〇〇-〇〇〇
收货地址   :日本 东京都 〇〇〇-〇-〇
电话号码 :〇〇〇
到货日 :不指定
到货时间段:不指定
商品编号: 〇〇〇
商品名称: 〇〇〇
价格:¥ 〇〇〇
数量:〇〇〇
邮费:¥ 〇〇〇

 

———
小 计 ¥ 〇〇〇
折扣 ¥ -〇〇〇
邮 费 ¥ 〇〇〇
手续费 ¥ 〇〇〇
积分 ¥ -〇〇〇
优惠券 ¥ -〇〇〇
———

总 计 ¥ 〇〇〇

 

本次使用积分 〇〇〇 pt
本次预计获得积分 〇〇〇 pt
现有积分 〇〇〇 pt

 

忠心期待您再次光临本网站。

 

————————————
株式会社〇〇〇
〒〇〇〇
东京都〇〇〇-〇-〇
TEL: 〇〇〇
FAX: 〇〇〇

 

Kính gửi Mary Smith

 

Xin cảm ơn quý khách đã luôn ủng hộ chúng tôi trong thời gian qua.
Chúng tôi liên lạc vì đã tiếp nhận đơn đặt hàng từ quý khách.
※Email này được gửi tự động đến quý khách sau khi đặt hàng.

 

———
 Số tiền yêu cầu thanh toán
———

Mã đơn hàng:〇〇〇
Số tiền thanh toán:¥ 〇〇〇
Phương thức thanh toán:〇〇〇
Tin nhắn:

 

———
 Chi tiết sản phẩm đã đặt
———

◎Địa chỉ giao hàng 1
Họ tên  :Bà Mary Smith
Mã bưu điện :〒〇〇〇-〇〇〇〇
Địa chỉ   :Tokyo, Nhật Bản 〇〇〇-〇-〇
Số điện thoại :〇〇〇
Ngày giao hàng :Không chỉ định
Thời gian giao hàng:Không chỉ định
Mã số sản phẩm: 〇〇〇
Tên sản phẩm: 〇〇〇
Đơn giá:¥ 〇〇〇

Số lượng:〇〇〇
Tiền gửi:¥ 〇〇〇

 

———

Thành tiền ¥ 〇〇〇
Chiết khấu ¥ -〇〇〇
Tiền gửi ¥ 〇〇〇
Phí dịch vụ ¥ 〇〇〇
Điểm ¥ -〇〇〇
Phiếu quà tặng ¥ -〇〇〇
———
Tổng cộng ¥ 〇〇〇

 

Số điểm đã sử dụng 〇〇〇 pt
Số điểm tích lũy lần này 〇〇〇 pt
Tổng số điểm hiện có 〇〇〇 pt

 

Chúng tôi rất mong lại tiếp tục nhận được sự ủng hộ của quý khách.

 

————————————

〇〇〇 Co.,LTD
〒〇〇〇
〇-〇-〇〇〇 Tokyo Japan
TEL: 〇〇〇
FAX: 〇〇〇

 

 

「注文確認メール」のサンプルコード

 

 

サンプルコード 対訳表

日本語 英語 繁體字 簡体字 ベトナム コード
ご請求金額 Total Payment 消費金額 消费金额 Số tiền yêu cầu thanh toán  
注文ID Order ID 訂單編號 订单编号 Mã đơn hàng {{ order_group.id }}
お支払合計 Total Payment 訂單金額總計 订单金额总计 Số tiền thanh toán {{ order_group.getPaymentTotal|number_format }}
ご決済方法 Payment Method 付款方式 选择付款方式 Phương thức thanh toán {{ order_group.payment.getName }}
メッセージ Message 其他諮詢 其他咨询 Tin nhắn {{ order_group.getMessage }}
ご注文商品明細 Order Contents 您的訂單內容 您的订单内容 Chi tiết sản phẩm đã đặt {% for order in order_group.orders %} ~~~ {% endfor %}
◎お届け先 ◎Shipping Address ◎收貨地址 ◎收货地址 Địa chỉ giao hàng 1  
お名前 Delivery To 收件人姓名 收件人姓名 Họ tên {{ order.getLastName}} {{ order.getFirstName}} 様
郵便番号 Postal Code 郵遞區號 邮政编码 Mã bưu điện {{ order.getZipcode }}
住所 Shipping Address 收貨地址 收货地址 Địa chỉ {{ order.getAddress }}
電話番号 Phone Number 電話號碼 电话号码 Số điện thoại {{ order.getTel }}
お届け日 Delivery Date 送達日 到货日 Ngày giao hàng {{ order.deliveryDay }}
お届け時間 Delivery Time 送貨時間帶 到货时间段 Thời gian giao hàng {{ order.deliveryTime }}
商品コード Product Code 商品編號 商品编号 Mã số sản phẩm {{ detail.getProductCode }}
商品名 Product Name 商品名稱 商品名称 Tên sản phẩm {{ detail.getProductName }}{{ detail.getSkuDetailTitle1 }}
単価 Price per Product 價格 价格 Đơn giá {{ detail.getPrice|number_format }}
数量 Quantity 數量 数量 Số lượng {{ detail.getQuantity|number_format }}
送料 Shipping Fee 郵費 邮费 Tiền gửi {{ order.getDeliveryFee }}
小計 Subtotal 小計 小计 Thành tiền {{ (order_group.getProductTotal+order_group.getAdditionTotal)|number_format }}
値引き Discount 折扣 折扣 Chiết khấu {{ order_group.getUsePoint|number_format }}
送料 Shipping Fee 郵費 邮费 Tiền gửi {{ order_group.getDeliveryFee|number_format }}
手数料 Handling Fee 手續費 手续费 Phí dịch vụ {{ order_group.getCharge|number_format }}
ポイント Points Used 點數 积分 Điểm {{ order_group.getUsePoint|number_format }}
クーポン Coupons Used 優惠券 优惠券 Phiếu quà tặng {{ order_group.getUseCoupon|number_format }}
合計 Payment Total 總計 总计 Tổng cộng {{ order_group.getPaymentTotal|number_format }}
ご使用ポイント Points Used 本次使用點數 本次使用积分 Số điểm đã sử dụng {{ order_group.getUsePoint|number_format }} pt
今回加算される加算ポイント Points Earned 本次預計獲得點數 本次预计获得积分 Số điểm tích lũy lần này {{ order_group.getAddPoint|number_format }} pt
現在の所持ポイント Points Left 現有點數 现有积分 Tổng số điểm hiện có {{ order_group.consumer.getPoint }} pt

 

 

サンプル文章 対訳表

日本語[ja] 平素はご利用いただきありがとうございます。
お客様からのご注文を受付けしましたのでご連絡いたします。
※このメールは、ご注文いただいたお客様に自動送信しています。
————
引き続き、ご愛顧のほどよろしくお願い申し上げます。
英 語[en] Thank you for using our Online Store.
We are contacting you to confirm your order.
※This e-mail is sent automatically to confirm your order.
————
Thank you for using our service, and we hope you continue to use our service in the future.
繁體字[hk] 感謝您一直愛用本網站。
我們在此通知您,已收到您的訂單。
※本郵件自動傳送到在本網站購物的使用者。
———
忠心期待您再次光臨本網站。
簡体字[cn] 感谢您一直爱用本网站。
我们在此通知您,已收到您的订单。
※本邮件自动传送给在本网站购物的用户。
———
忠心期待您再次光临本网站。
ベトナム[vi] Xin cảm ơn quý khách đã luôn ủng hộ chúng tôi trong thời gian qua.
Chúng tôi liên lạc vì đã tiếp nhận đơn đặt hàng từ quý khách.
※Email này được gửi tự động đến quý khách sau khi đặt hàng.
———
Chúng tôi rất mong lại tiếp tục nhận được sự ủng hộ của quý khách.

 

 

▶ 次ページ:(2) 入金確認メール サンプル へ進む

関連記事